HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoe | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[xwɛ˧˧]

Định nghĩa

Nói lên cái đẹp, cái tốt, cái hay, thường cố ý tăng lên.

Từ tương đương

العربية افتخر
Bosanski prala
Deutsch paradieren prangen protzen prunken
Español ostentar
Hrvatski prala
한국어 과시하다
Српски prala
Svenska pråla skylta
Türkçe teşhir etmek
Українська хизуватися
Tiếng Việt bày biện chơi trội flex

Ví dụ

“Khoe tài làm thơ.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free