Nghĩa của khoe | Babel Free
[xwɛ˧˧]Định nghĩa
Nói lên cái đẹp, cái tốt, cái hay, thường cố ý tăng lên.
Từ tương đương
العربية
افتخر
Bosanski
prala
Español
ostentar
Hrvatski
prala
한국어
과시하다
Српски
prala
Türkçe
teşhir etmek
Українська
хизуватися
Ví dụ
“Khoe tài làm thơ.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free