Nghĩa của khoe mẽ | Babel Free
xwɛ˧˧ mɛʔɛ˧˥Định nghĩa
Khoe bề ngoài nhưng thực chất là xấu xa.
Ví dụ
“Chỉ khoe mẽ chứ chẳng có tài cán gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free