HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chơi trội

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəːj˧˧ t͡ɕoj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thể hiện ra ở mức cao hơn trội hơn những người xung quanh về điều họ đang quan tâm.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Nó muốn chơi trội nhưng lại bị lật tẩy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chơi trội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free