HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xưng | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[sɨŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. hành động nói lên tên mình
  2. tương ứng, phù hợp

Từ tương đương

Ví dụ

“Mình xưng nhau bằng chị em đi.”

Let's address one another with chị em.

“tự xưng là thầy giáo”

self-claim to be a teacher

“xưng tên”

to say one's name

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free