Nghĩa của xưng bá | Babel Free
[sɨŋ˧˧ ʔɓaː˧˦]Từ tương đương
العربية
تجبر
English
tyrannize
Suomi
tyrannisoida
Français
tyranniser
Latina
regno
Nederlands
tiranniseren
Русский
тиранить
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free