HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xưng bá | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sɨŋ˧˧ ʔɓaː˧˦]

Định nghĩa

to proclaim oneself hegemon; to seek hegemony; to tyrannize

Từ tương đương

العربية تجبر
Ελληνικά τυραννάω τυραννώ
English tyrannize
Suomi tyrannisoida
Français tyranniser
日本語 しいたげる
Latina regno
Nederlands tiranniseren
Русский тиранить
Tiếng Việt áp chế hà hiếp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xưng bá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free