hà hiếp
Định nghĩa
Lấn át, đè nén bằng quyền lực.
Từ tương đương
14 more languages
Ví dụ
“Kha đại hiệp, nếu bạn của ngươi bất hạnh gặp nạn, vợ góa bị người ta khinh khi hà hiếp thì ngươi có cứu không?”
Chivalrous Kē, if a friend of yours meets with mishap and his widow is scorned and tyrannised, do you save her?
“Địa chủ hà hiếp nông dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free