HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hà hiếp

Động từ CEFR B2
[haː˨˩ hiəp̚˧˦]

Định nghĩa

Lấn át, đè nén bằng quyền lực.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

Kha đại hiệp, nếu bạn của ngươi bất hạnh gặp nạn, vợ góa bị người ta khinh khi hà hiếp thì ngươi có cứu không?”

Chivalrous Kē, if a friend of yours meets with mishap and his widow is scorned and tyrannised, do you save her?

“Địa chủ hà hiếp nông dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hà hiếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free