Nghĩa của há hốc | Babel Free
[haː˧˦ həwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
. Há rất to.
Từ tương đương
English
gape
Ví dụ
“Há hốc miệng, kinh ngạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free