HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hạ tầng

Danh từ CEFR B2
[haː˧˨ʔ təŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Nói tắt của cơ sở hạ tầng
    form-of
  2. (không phổ biến) Các hệ thống và dịch vụ cơ bản như giao thông và điện nước của một quốc gia hoặc tổ chức cần có để hoạt động hiệu quả.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạ tầng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free