Nghĩa của hạ thế | Babel Free
[haː˧˨ʔ tʰe˧˦]Định nghĩa
có hiệu thế thấp (có thể dùng trực tiếp); phân biệt với cao thế.
Ví dụ
“Đường dây hạ thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free