Meaning of Hà Tây | Babel Free
/ha̤ː˨˩ təj˧˧/Định nghĩa
- Một xã thuộc huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai, Việt Nam.
- Tỉnh cũ thuộc vùng đồng bằng sông Hồng, Việt Nam, nay là một phần của thủ đô Hà Nội.
- Một quận trực thuộc thành phố Thiên Tân, Trung Quốc.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.