HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hà thành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haː˨˩ tʰajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Hanoi (the capital city of Vietnam)

Từ tương đương

Afrikaans Hanoi
العربية هانوي
বাংলা হ্যানয়
Bosanski Hanoj Ханој
Čeština Hanoj
Dansk Hanoi
Deutsch Hanoi
Ελληνικά Ανόι
English Hanoi
Esperanto Hanojo
Español Hanói
Français Hanoï
हिन्दी हनोई
Hrvatski Hanoj Ханој
Հայերեն Հանոյ
Italiano Hanoi
日本語 ハノイ
ភាសាខ្មែរ ហាណូយ
한국어 하노이
ລາວ ຮ່າໂນຍ
Lietuvių Hanojus
Македонски Ханој
မြန်မာ ဟနွိုင်း
Nederlands Hanoi
Polski Hanoi
Português Hanói
Русский Ханой
Slovenčina Hanoj
Slovenščina Hanoj
Српски Hanoj Ханој
ไทย ฮานอย
Türkçe Hanoi
Українська Ханой

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hà thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free