HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung ương | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Thuộc bộ phận quan trọng nhất, có tác dụng chi phối các bộ phận liên quan.
  2. Thuộc cấp lãnh đạo cao nhất, chung cho cả nước.
  3. Thuộc quyền quản lí của cơ quan trung ương.

Từ tương đương

English central

Ví dụ

“Hệ thần kinh trung ương”

central nervous system

“Thần kinh trung ương.”
“Cơ quan trung ương.”
“Uỷ ban trung ương.”
Ban chấp hành trung ương.”
“Công nghiệp trung ương và công nghiệp địa phương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung ương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free