Nghĩa của trung ương | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
central
Ví dụ
“Hệ thần kinh trung ương”
central nervous system
“Thần kinh trung ương.”
“Cơ quan trung ương.”
“Uỷ ban trung ương.”
“Ban chấp hành trung ương.”
“Công nghiệp trung ương và công nghiệp địa phương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free