HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trước | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[t͡ɕɨək̚˧˦]

Định nghĩa

Southern Vietnam form of trúc (“(kind of) bamboo”)

Southern, Vietnam, alt-of, obsolete

Từ tương đương

English before former

Ví dụ

“梅 Mai. c. (Mơ) Hai thứ cây lớn, thứ có bông thơm, thứ có trái chua. ― trước. Cây mai, cây trước, nghĩa mượn là bậu bạn, vợ chồng.”

梅 Mai. c. (Mơ) Two species of big trees, one has fragrant flowers, the other has sour fruits. ― trước. Ochnas and bamboos, signify friendship or conjugality.

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free