Meaning of Hà Nội | Babel Free
/[haː˨˩ noj˧˨ʔ]/Định nghĩa
- một thủ đô của Việt Nam.
-
Một tỉnh cũ của Việt Nam vào nửa cuối thế kỷ XIX. historical
Từ tương đương
English
Hanoi
Ví dụ
“thủ đô Hà Nội”
Hanoi capital city
“bún chả Hà Nội”
grilled-pork rice noodle Hanoi style
“Năm đó là cột mốc trong lịch sử Hà Nội.”
That year is a milestone in Hanoian history.
“Bún chả Hà Nội.”
“Hà Nội 36 phố phường.”
“Hà Nội mùa thu, cây cơm nguội vàng, cây bàng lá đỏ”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.