HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hà Nội

Danh từ CEFR B2
[haː˨˩ noj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. một thủ đô của Việt Nam.
  2. Một tỉnh cũ của Việt Nam vào nửa cuối thế kỷ XIX.
    historical

Từ tương đương

EnglishHanoi
EspañolHanói
FrançaisHanoï
32 more languages
AfrikaansHanoi
العربيةهانوي
বাংলাহ্যানয়
ČeštinaHanoj
DanskHanoi
DeutschHanoi
ΕλληνικάΑνόι
EsperantoHanojo
हिन्दीहनोई
ՀայերենՀանոյ
ItalianoHanoi
日本語ハノイ
ភាសាខ្មែរហាណូយ
한국어하노이
LietuviųHanojus
МакедонскиХаној
မြန်မာဟနွိုင်း
NederlandsHanoi
PolskiHanoi
PortuguêsHanói
РусскийХаной
සිංහලහැනෝයි
SlovenčinaHanoj
SlovenščinaHanoj
СрпскиHanojХаној
TürkçeHanoi
УкраїнськаХаной

Ví dụ

“thủ đô Hà Nội”

Hanoi capital city

“bún chả Hà Nội”

grilled-pork rice noodle Hanoi style

“Năm đó là cột mốc trong lịch sử Hà Nội.”

That year is a milestone in Hanoian history.

“Bún chả Hà Nội.”
“Hà Nội 36 phố phường.”
“Hà Nội mùa thu, cây cơm nguội vàng, cây bàng lá đỏ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hà Nội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free