Hà Nội
Từ tương đương
32 more languages
AfrikaansHanoi
العربيةهانوي
বাংলাহ্যানয়
ČeštinaHanoj
DanskHanoi
DeutschHanoi
ΕλληνικάΑνόι
EsperantoHanojo
हिन्दीहनोई
ՀայերենՀանոյ
ItalianoHanoi
日本語ハノイ
ភាសាខ្មែរហាណូយ
한국어하노이
ລາວຮ່າໂນຍ
LietuviųHanojus
МакедонскиХаној
မြန်မာဟနွိုင်း
NederlandsHanoi
PolskiHanoi
PortuguêsHanói
РусскийХаной
සිංහලහැනෝයි
SlovenčinaHanoj
SlovenščinaHanoj
ไทยฮานอย
TürkçeHanoi
УкраїнськаХаной
Ví dụ
“thủ đô Hà Nội”
Hanoi capital city
“bún chả Hà Nội”
grilled-pork rice noodle Hanoi style
“Năm đó là cột mốc trong lịch sử Hà Nội.”
That year is a milestone in Hanoian history.
“Bún chả Hà Nội.”
“Hà Nội 36 phố phường.”
“Hà Nội mùa thu, cây cơm nguội vàng, cây bàng lá đỏ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free