HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hạ mình

Động từ CEFR B2
[haː˧˨ʔ mïŋ˨˩]

Định nghĩa

Tự đặt mình xuống địa vị thấp hơn hoặc chịu nhục để làm việc gì.

Từ tương đương

Englishcave in
Italianocedere
12 more languages

Ví dụ

“Nó quyết không chịu hạ mình.”

He shall not ever give in.

“Ông ta không bao giờ hạ mình với ai.”
“Hạ mình xin xỏ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạ mình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free