Nghĩa của hạ mình | Babel Free
[haː˧˨ʔ mïŋ˨˩]Định nghĩa
Tự đặt mình xuống địa vị thấp hơn hoặc chịu nhục để làm việc gì.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nó quyết không chịu hạ mình.”
He shall not ever give in.
“Ông ta không bao giờ hạ mình với ai.”
“Hạ mình xin xỏ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free