Nghĩa của hạ sinh | Babel Free
[haː˧˨ʔ sïŋ˧˧]Từ tương đương
English
give birth
Ví dụ
“hạ sinh quý tử”
to give birth to a distinguished child
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free