HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hà Tĩnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haː˧ tḭŋ̟˨]

Định nghĩa

  1. Một tỉnh thuộc khu vực Bắc Trung Bộ, miền Trung Việt Nam.
  2. Một thành phố trực thuộc tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.

Từ tương đương

English Hà Tĩnh
Tiếng Việt Thường Nga

Ví dụ

“Đại thi hào Nguyễn Du sinh tại làng Tiên Điền, Nghi Xuân, Hà Tĩnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hà Tĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free