Nghĩa của xung kích | Babel Free
[sʊwŋ͡m˧˧ kïk̟̚˧˦]Định nghĩa
- Xông vào đánh nhau dữ dội.
- Đi đầu, làm nhiệm vụ khó khăn nhất
Từ tương đương
Bahasa Indonesia
sabet
Ví dụ
“Lực lượng xung kích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free