HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xuôi | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[suəj˧˧]

Định nghĩa

  1. Ở phía dưới.
  2. Nói công việc đã hoàn thành trót lọt.
  3. Trgt Thuận dòng, thuận chiều xuống phía dưới.

Ví dụ

“thuận buồm xuôi gió”

smooth sailing

“miền xuôi và miền ngược”

the lowlands and the highlands

“Chuyện ấy thu xếp đã xuôi.”
“Rằng xưa trót đã nặng nguyền, phải đem vàng đá mà đền mới xuôi (Bích câu kỳ ngộ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free