HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xương

Danh từ CEFR A2 Frequent
[sɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Thuyền nhỏ không có mái che, thường buộc theo thuyền lớn hoặc tàu thuỷ.
  2. Phần khung cứng nằm trong da thịt của cơ thể; bộ xương.
  3. Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp.
  4. Phần cứng làm khung, làm nòng cốt của một số vật.

Từ tương đương

41 more languages

Ví dụ

“xương bánh chè”

patellar bone

hai xương cẳng chân”

the leg bones

“bộ xương sọ”

the cranial bones

“Xưởng đẻ Từ Dũ”

old name for Từ Dũ Hospital, a maternity hospital

“Gầy giơ xương.”
“Bị gãy xương.”
“Quạt rách giơ xương.”
“Xương lá.”
“Tàu thuỷ lớn neo ở ngoài khơi, ông thuyền trưởng phải dùng xuồng vào hải cảng.”
“Xưởng cưa.”
“Xưởng in.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free