HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xương | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[sɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Thuyền nhỏ không có mái che, thường buộc theo thuyền lớn hoặc tàu thuỷ.
  2. Phần khung cứng nằm trong da thịt của cơ thể; bộ xương.
  3. Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp.
  4. Phần cứng làm khung, làm nòng cốt của một số vật.

Từ tương đương

Bosanski kanu oko oko
Català canoa
Čeština kánoe kost kostní
Cymraeg ceufad
Esperanto kanoto kanuo
Español canoa deshuesar hueso
Eesti kanuu
Suomi kanootti meloa
Français canoë désosser enculer fourrer os ossement
Galego canoa
Hausa kwalekwale
ʻŌlelo Hawaiʻi waʻa
עברית קנו
हिन्दी डोंगी
Hrvatski kanu oko oko
Magyar kenu
日本語 カヌー
ქართული ძვალი
ខ្មែរ ឆ្អឹង
Kurdî bone
Lingála bwato
Te Reo Māori waka
Nederlands been bot kano korjaal uitbenen
Polski domino erekcja kość kostny
پښتو کنوه
Português boné canoa osso
Српски kanu oko oko
Svenska kanot
Tagalog lunday
Türkçe kano kayık kemik
Українська каное
Tiếng Việt khung xương
中文
ZH-TW

Ví dụ

“xương bánh chè”

patellar bone

“hai xương cẳng chân”

the leg bones

“bộ xương sọ”

the cranial bones

“Xưởng đẻ Từ Dũ”

old name for Từ Dũ Hospital, a maternity hospital

“Gầy giơ xương.”
“Bị gãy xương.”
“Quạt rách giơ xương.”
“Xương lá.”
“Tàu thuỷ lớn neo ở ngoài khơi, ông thuyền trưởng phải dùng xuồng vào hải cảng.”
“Xưởng cưa.”
“Xưởng in.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free