xương
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“xương bánh chè”
patellar bone
“hai xương cẳng chân”
the leg bones
“bộ xương sọ”
the cranial bones
“Xưởng đẻ Từ Dũ”
old name for Từ Dũ Hospital, a maternity hospital
“Gầy giơ xương.”
“Bị gãy xương.”
“Quạt rách giơ xương.”
“Xương lá.”
“Tàu thuỷ lớn neo ở ngoài khơi, ông thuyền trưởng phải dùng xuồng vào hải cảng.”
“Xưởng cưa.”
“Xưởng in.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free