HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xương búa

Danh từ CEFR B2
[sɨəŋ˧˧ ʔɓuə˧˦]

Định nghĩa

malleus

Từ tương đương

Englishmalleus
31 more languages
Catalàmartell
Češtinakladívko
Ελληνικάσφύρα
Esperantomaleo
Eestivasar
Magyarkalapács
Bahasa Indonesiatulang martil
日本語槌骨
한국어추골
Te Reo Māorihama
Македонскичеканче
Nederlandshamer
Portuguêsmartelo
Românăciocan
Русскиймолоточек
Slovenščinakladivce
Српскиčekićhamervašar
Svenskahammare
中文錘骨
繁體中文錘骨

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xương búa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free