HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xưng xưng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sɨŋ˧˧ sɨŋ˧˧]

Định nghĩa

Nói quả quyết một cách trơ tráo điều không đúng với sự thật.

reduplication

Ví dụ

“Xưng xưng cãi lấy được.”
“Xưng xưng đổ tội cho người khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xưng xưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free