Meaning of xương | Babel Free
/[sɨəŋ˧˧]/Định nghĩa
- Thuyền nhỏ không có mái che, thường buộc theo thuyền lớn hoặc tàu thuỷ.
- Phần khung cứng nằm trong da thịt của cơ thể; bộ xương.
- Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp.
- Phần cứng làm khung, làm nòng cốt của một số vật.
Ví dụ
“xương bánh chè”
patellar bone
“hai xương cẳng chân”
the leg bones
“bộ xương sọ”
the cranial bones
“Xưởng đẻ Từ Dũ”
old name for Từ Dũ Hospital, a maternity hospital
“Gầy giơ xương.”
“Bị gãy xương.”
“Quạt rách giơ xương.”
“Xương lá.”
“Tàu thuỷ lớn neo ở ngoài khơi, ông thuyền trưởng phải dùng xuồng vào hải cảng.”
“Xưởng cưa.”
“Xưởng in.”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.