Nghĩa của xước | Babel Free
[sɨək̚˧˦]Định nghĩa
Có vệt nhỏ trên bề mặt, do bị vật nhỏ và sắc quệt vào (thường nói về da).
Ví dụ
“Gai cào xước da.”
“Cốc thuỷ tinh bị xước nhiều chỗ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free