Nghĩa của xưng danh | Babel Free
sɨŋ˧˧ zajŋ˧˧Định nghĩa
Nói tên nhân vật mình đóng.
Ví dụ
“Vai tuồng đã xưng danh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free