chơi xỏ
Định nghĩa
(Khẩu ngữ) Lợi dụng chỗ sơ hở để ngầm hại hoặc làm cho bị bẽ mặt.
Ví dụ
“Rồi tôi mất nửa giờ nữa để đứng lặng nhìn ngôi trường, tồi tàn quá sức tưởng tượng, cứ phân vân chẳng hiểu kẻ chỉ đường có chủ tâm chơi xỏ hay đánh lừa mình không.”
Then I spent another half an hour standing still and looking at the school which was unbelievably in ruins, wondering whether or not the (school) guide was intentionally playing tricks on me or duping me.
“Bị bạn chơi xỏ.”
“Bị chơi xỏ một vố.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free