Nghĩa của chồn | Babel Free
[t͡ɕon˨˩]Định nghĩa
- Thú ăn thịt sống ở rừng, cỡ trung bình hoặc nhỏ, hình dạng giống cầy nhưng mõm ngắn hơn, thường có tuyến hôi ở gần lỗ đít.
- Nơi.
- . Cầy.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bát Giới kéo thây con chồn, theo Hành Giả ra khỏi động.”
Bajie dragged the vixen’s corpse, and followed Pilgrim out of the cave.
“Luke 9:58; also Matthew 8:20; 2011 Vietnamese translation from KPA version; 2021 English translation from the New Revised Standard Version Updated Edition […] “Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu.” […] “Foxes have holes, and birds of the air have nests, but the Son of Man has nowhere to lay his head.””
“Có nơi có chốn.”
“Đi đến nơi về đến chốn. (tục ngữ)”
“Chốn cũ.”
“Một chốn bốn quê. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free