HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chồn | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕon˨˩]

Định nghĩa

  1. Thú ăn thịt sống ở rừng, cỡ trung bình hoặc nhỏ, hình dạng giống cầy nhưng mõm ngắn hơn, thường có tuyến hôi ở gần lỗ đít.
  2. Nơi.
  3. . Cầy.

Từ tương đương

Bosanski plaće plače
English choose Fox name place Weasel
Hrvatski plaće plače
Kurdî name
Српски plaće plače

Ví dụ

“Bát Giới kéo thây con chồn, theo Hành Giả ra khỏi động.”

Bajie dragged the vixen’s corpse, and followed Pilgrim out of the cave.

“Luke 9:58; also Matthew 8:20; 2011 Vietnamese translation from KPA version; 2021 English translation from the New Revised Standard Version Updated Edition […] “Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu.” […] “Foxes have holes, and birds of the air have nests, but the Son of Man has nowhere to lay his head.””
“Có nơi có chốn.”
“Đi đến nơi về đến chốn. (tục ngữ)”
“Chốn cũ.”
“Một chốn bốn quê. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chồn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free