HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chồn hôi

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕon˨˩ hoj˧˧]

Định nghĩa

skunk

Từ tương đương

14 more languages
العربيةظربان
Bosanskitvorтвор
Češtinaskunk
Ελληνικάμεφίτιδα
Hrvatskitvorтвор
Bahasa Indonesiasigung
한국어스컹크
Portuguêscamelo
Српскиtvorтвор
Türkçekokarca

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chồn hôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free