Nghĩa của chóng | Babel Free
[t͡ɕawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
Ante
Català
anti-
Deutsch
ansammeln
anti-
aufstapeln
Ehegatte
Ehemann
Gatte
gegen
gegen-
Gemahl
läppern
MAN
Mann
Stapeln
Gaeilge
anta-
Gàidhlig
caomhainn
עברית
אנטי־
हिन्दी
प्रति-
Hrvatski
Ante
Հայերեն
հակա-
Bahasa Indonesia
anti
ქართული
ანტი-
Kurdî
antî-
Bahasa Melayu
anti-
Русский
анти-
быть сравни́мым
муж
мужний
нагроможда́ть
нагромозди́ть
нака́пливаться
накопиться
противо-
складывать
сложить
соответствовать
супру́г
Shqip
kundër
Српски
Ante
Svenska
anti-
தமிழ்
எதிர்
中文
先生
ZH-TW
先生
Ví dụ
“lấy chồng”
(of a woman) to get married
“bố/mẹ chồng”
husband's father/mother
“Chuyện chồng con.”
“Đức ông chồng.”
“Một vợ một chồng.”
“Chồng gạch.”
“Chồng tiền.”
“Miệng người lại sắc như chông (Nguyễn Bỉnh Khiêm)”
“Bàn chông.”
“Nhiều tên giặc bị sập hầm, què chân vì bàn chông.”
“Chõng che.”
“Đóng chõng.”
“Đưa chõng ra vườn nằm hóng mát.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free