HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 重 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of trọng (“(literary) to hold in high regard; to value”)
  2. chữ Hán form of trùng (“to coincide”)
  3. chữ Nôm form of chòng (“to tease; to bother”)
  4. chữ Nôm form of chồng
  5. husband
  6. to stack up
  7. chữ Nôm form of chùng
  8. baggy; slack; relaxed; loose
  9. used in chập chùng (“alternative form of trập trùng”)
  10. chữ Nôm form of chuồng (“enclosure for confining animals, especially domestic, livestock or zoo animals”)
  11. chữ Nôm form of chuộng (“to prefer, to like”)
  12. chữ Nôm form of giọng (“voice”)

Từ tương đương

العربية فاتر متهاون مرخ مسترخ
Български безформен
Català distès relaxat
Gàidhlig caomhainn gnìomh
हिन्दी ढीला
Bahasa Indonesia gerbang kempis santai
Kurdî dûng
Te Reo Māori parore
Română relaxat
Svenska säckig slak
ไทย กอง
中文 先生
ZH-TW 先生

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free