Nghĩa của thùng thình | Babel Free
[tʰʊwŋ͡m˨˩ tʰïŋ˨˩]Định nghĩa
Nói quần áo rộng quá so với người.
Từ tương đương
Ví dụ
“quần có ống rộng thùng thình”
baggy pants
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free