HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thùng thình

Tính từ CEFR B2
[tʰʊwŋ͡m˨˩ tʰïŋ˨˩]

Định nghĩa

Nói quần áo rộng quá so với người.

Từ tương đương

Englishbaggy
Françaisbaggy
14 more languages

Ví dụ

“quần có ống rộng thùng thình”

baggy pants

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thùng thình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free