HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

重慶

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Trùng Khánh
  2. Trùng Khánh (a district of Cao Bằng Province)
  3. Chongqing (a direct-administered municipality and city in western China)

Từ tương đương

EnglishChongqing
EspañolChunkín
11 more languages
हिन्दीचोंगकिंग
ItalianoChongqing
日本語重慶
한국어朝陽숭경중경충칭
PortuguêsChongqing
РусскийЧунцин
Tiếng ViệtTrùng Khánh
中文重慶
繁體中文重慶

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 重慶 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free