Nghĩa của 重慶 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
تْشُونْغْتْشِينْغ
English
Chongqing
Español
Chunkín
हिन्दी
चोंगकिंग
Italiano
Chongqing
日本語
重慶
Português
Chongqing
Русский
Чунцин
اردو
چھونگ چھنگ
Tiếng Việt
Trùng Khánh
中文
重慶
繁體中文
重慶
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free