HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Trùng Khánh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ xajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

  1. Một huyện T. Cao Bằng, Việt Nam.
  2. Một thị trấn thuộc huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc h. Gia Lộc (Hải Dương), h. Văn Lãng (Lạng Sơn), h. Na Hang (Tuyên Quang), Việt Nam.

Từ tương đương

English Chongqing
Español Chunkín
Français Chongqing Tchongking
हिन्दी चोंगकिंग
Italiano Chongqing
日本語 重慶
한국어 朝陽 숭경 중경 충칭
Português Chongqing
Русский Чунцин
Tiếng Việt 重慶
中文 重慶
繁體中文 重慶

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Trùng Khánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free