Nghĩa của 重心 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of trọng tâm (“center of gravity (centre of gravity), centroid, heart; core; main part”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free