HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 篭 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. Variant of 籠, see there for more details.
    alt-of, alternative
  2. chữ Nôm form of lông (“hair; fur; feather”)
  3. chữ Nôm form of lồng (“cage”)
  4. chữ Nôm form of lung
    in-compounds
  5. loose
    in-compounds
  6. used in lung linh (“shimmering; glistening”)
  7. chữ Nôm form of rông (“be out of control”)
  8. chữ Nôm form of trông (“to look at; to watch”)

Từ tương đương

Deutsch lösen
English loose loose loose loose
Français loose loose loose
Bahasa Indonesia gerbang
日本語 ゆったり
Polski luzem
Türkçe üstünkörü
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free