Nghĩa của 篭 | Babel Free
Định nghĩa
-
Variant of 籠, see there for more details. alt-of, alternative
- chữ Nôm form of lông (“hair; fur; feather”)
- chữ Nôm form of lồng (“cage”)
-
chữ Nôm form of lung in-compounds
-
loose in-compounds
- used in lung linh (“shimmering; glistening”)
- chữ Nôm form of rông (“be out of control”)
- chữ Nôm form of trông (“to look at; to watch”)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free