Meaning of chong chóng | Babel Free
/[t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦]/Định nghĩa
- Đồ chơi có nhiều cánh, quay bằng sức gió.
- Bộ phận máy có cánh quạt quay trong không khí.
Từ tương đương
English
Pinwheel
Ví dụ
“Em bé chơi chong chóng.”
“Xoay như chong chóng.”
“Chong chóng máy bay.”
“Chong chóng đo gió.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.