HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chong chóng

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. Đồ chơi có nhiều cánh, quay bằng sức gió.
  2. Bộ phận máy có cánh quạt quay trong không khí.

Từ tương đương

24 more languages
Češtinavětrník
DeutschWindrad
Ελληνικάανεμόμυλος
Gaeilgemuileann
हिन्दीफिरकी
Bahasa Indonesiakincir angin
Íslenskarella
Italianogirandola
日本語風車
ភាសាខ្មែរកង្ហារ
한국어바람개비
Te Reo Māoripekapeka
မြန်မာလေစကြာ
Nederlandswindmolentje
Portuguêscata-vento
Русскийвертушка
Svenskavindsnurra
中文風車
繁體中文風車

Ví dụ

“Em bé chơi chong chóng.”
Xoay như chong chóng.”
Chong chóng máy bay.”
Chong chóng đo gió.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chong chóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free