HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chong chóng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦]/

Định nghĩa

  1. Đồ chơi có nhiều cánh, quay bằng sức gió.
  2. Bộ phận máy có cánh quạt quay trong không khí.

Từ tương đương

English Pinwheel

Ví dụ

“Em bé chơi chong chóng.”
“Xoay như chong chóng.”
“Chong chóng máy bay.”
“Chong chóng đo gió.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chong chóng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course