HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chong chóng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. Đồ chơi có nhiều cánh, quay bằng sức gió.
  2. Bộ phận máy có cánh quạt quay trong không khí.

Từ tương đương

Čeština větrník
Dansk vindmølle
Deutsch Windrad
Ελληνικά ανεμόμυλος
English Pinwheel
Español molinete molinillo rehilete ventolera
Suomi väkkärä
Gaeilge muileann
हिन्दी फिरकी
Bahasa Indonesia kincir angin
Íslenska rella
Italiano girandola
日本語 風車
ខ្មែរ កង្ហារ
한국어 바람개비
Te Reo Māori pekapeka
မြန်မာဘာသာ လေစကြာ
Nederlands windmolentje
Polski wiatraczek
Português cata-vento
Русский вертушка
Svenska vindsnurra
Türkçe rüzgârgülü
中文 風車
ZH-TW 風車

Ví dụ

“Em bé chơi chong chóng.”
“Xoay như chong chóng.”
“Chong chóng máy bay.”
“Chong chóng đo gió.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chong chóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free