Nghĩa của chong chóng | Babel Free
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦]Từ tương đương
Čeština
větrník
Dansk
vindmølle
Deutsch
Windrad
Ελληνικά
ανεμόμυλος
English
Pinwheel
Suomi
väkkärä
Gaeilge
muileann
हिन्दी
फिरकी
Bahasa Indonesia
kincir angin
Íslenska
rella
Italiano
girandola
日本語
風車
ខ្មែរ
កង្ហារ
한국어
바람개비
Te Reo Māori
pekapeka
မြန်မာဘာသာ
လေစကြာ
Nederlands
windmolentje
Polski
wiatraczek
Português
cata-vento
Русский
вертушка
Svenska
vindsnurra
Türkçe
rüzgârgülü
中文
風車
ZH-TW
風車
Ví dụ
“Em bé chơi chong chóng.”
“Xoay như chong chóng.”
“Chong chóng máy bay.”
“Chong chóng đo gió.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free