chong chóng
Từ tương đương
24 more languages
Češtinavětrník
Danskvindmølle
DeutschWindrad
Ελληνικάανεμόμυλος
Suomiväkkärä
Gaeilgemuileann
हिन्दीफिरकी
Bahasa Indonesiakincir angin
Íslenskarella
Italianogirandola
日本語風車
ភាសាខ្មែរកង្ហារ
한국어바람개비
Te Reo Māoripekapeka
မြန်မာလေစကြာ
Nederlandswindmolentje
Polskiwiatraczek
Portuguêscata-vento
Русскийвертушка
Svenskavindsnurra
Türkçerüzgârgülü
中文風車
繁體中文風車
Ví dụ
“Em bé chơi chong chóng.”
“Xoay như chong chóng.”
“Chong chóng máy bay.”
“Chong chóng đo gió.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free