HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chóng mặt | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية دوار دوخة سدارة سدر
Български световъртеж
Català mareig
Čeština závrať
Dansk svimmelhed
Ελληνικά ζαλάδα
English Dizziness Vertigo
فارسی سرگیجه
Suomi huimaus
Gaeilge mearbhlán
Galego vertixe
Hausa juwa
हिन्दी चक्कर
Magyar szédülés
Հայերեն գլխապտույտ
日本語 ぐらぐら 目眩
ქართული თავბრუ
한국어 현기증
Latina vertigo
Македонски вртоглавица
Nederlands duizeligheid
Português oura tontura vertigem
Slovenčina závrat
Shqip marramendje
Svenska yrsel
Kiswahili kizunguzungu
Tagalog lula
Türkçe baş dönmesi
Українська запаморочення
اردو چکر

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chóng mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free