HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chôông | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[t͡ɕoŋ˧˥ ~ coŋ˧˥]

Định nghĩa

Thanh thép dài có dạng hình trụ hoặc hình nhiều cạnh, dùng để truyền chuyển động từ máy khoan đến mũi khoan.

Từ tương đương

English drill drill

Ví dụ

“Thằng Đán thua mình bốn tuổi, chỉ sáu tuổi thôi nhưng khôn hơn rận, chuyện gì cũng biết. Nó nói chôông là giống ma đó. Mình nói ma chi. Nó nói ma l. Mình cười he he he, đá đít nó một phát, nói ba trợn. Thằng Đán trợn mắt trương gân cổ lên, nói thiệt đo, anh không tin thì thôi. Mình nhăn răng cười, nói ba láp, nói ma l. răng không giống… Thằng Đán lại trợn mắt trương gân cổ lên, nói anh chộ rồi răng nói không giống, mình tịt câm. Nó nói anh không chộ chôông toàn làm hang ở mả đàn bà à. Nghe cũng có lý”

Đán was four years younger than me, but he was very clever albeit being only six. He said "the agamas are ghosts". When I asked what kind of ghost they are, he replied that they were "c*nt ghosts". I laughed, kicked his ass and said that he was just making shit up. Đán insisted vehemently that they were real and "if you don't believe me, fine". I grinned, said he was just bullshitting, "if they are really "c*nt ghosts", why do they look nothing alike?"... Đán once again argued back just as vehemently, "Have you seen them or something, how can you be so sure that they look nothing alike?", which shut me up. He said, "Don't you see that the agamas always burrow in women's graves?". "Sounds reasonable", I thought.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chôông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free