HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chót

Tính từ CEFR B2 Frequent
[t͡ɕɔt̚˧˦]

Định nghĩa

Cuối cùng, tận rốt.

Từ tương đương

14 more languages
العربيةاختتامي
Bosanskifinal
Ελληνικάσφάλισμα
Hrvatskifinal
Kurdîfînal
Portuguêsfechamento
Српскиfinal
Türkçedarlaşma
Українськазаключний
Tiếng Việtsau chótsau rốt

Ví dụ

“hạn chót”

final deadline

Tin giờ chót.”
Thi đỗ chót.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free