Nghĩa của chót | Babel Free
[t͡ɕɔt̚˧˦]Định nghĩa
Cuối cùng, tận rốt.
Từ tương đương
العربية
اختتامي
Bosanski
final
Ελληνικά
σφάλισμα
Hrvatski
final
Kurdî
fînal
Português
fechamento
Русский
завершающий
Српски
final
Türkçe
darlaşma
Українська
заключний
Ví dụ
“hạn chót”
final deadline
“Tin giờ chót.”
“Thi đỗ chót.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free