HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chột dạ

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕot̚˧˨ʔ zaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

Giật mình lo sợ vì cảm thấy điều mình đang giấu giếm có nguy cơ bị phát hiện.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Thấy có người nhìn mình, tên gian chột dạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chột dạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free