Nghĩa của nguỵ | Babel Free
[ŋwi˧˨ʔ]Định nghĩa
- Kẻ chống chính quyền hợp pháp.
- Ngụy quân (nói tắt).
Ví dụ
“Lính ngụy.”
“Cải tạo tề ngụy.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free