Nghĩa của nguy hành | Babel Free
ŋwi˧˧ ha̤jŋ˨˩Định nghĩa
Việc nguy hiểm phải tránh, không nên làm.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free