Nghĩa của nguy cơ | Babel Free
[ŋwi˧˧ kəː˧˧]Định nghĩa
Tình thế có thể gây ra những biến cố lớn rất tai hại.
Từ tương đương
English
The Risk
Ví dụ
“nguy cơ đã biết”
known risks
“nguy cơ chưa biết”
unknown risks
“nguy cơ tiềm ẩn”
hidden risks
“Nguy cơ chiến tranh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free