hổ thẹn
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
25 more languages
Българскисрамен
Catalàvergonyós
Danskskammelig
Suomihäpeällinen
Bahasa Indonesiamemalukan
മലയാളംലജ്ജാവഹമായ
Nederlandsbeschamend
Românărușinos
Svenskaskamlig
Українськасоромі́тний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free