HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chót vót | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕɔt̚˧˦ vɔt̚˧˦]

Định nghĩa

towering; lofty; sky-high

Từ tương đương

Ví dụ

“Ở ngôi vị cao chót vót trong hàng ngũ Việt Minh, ông ta không nỡ giết tôi sao?!”

Even with his lofty position in the Việt Minh ranks, he still won't kill me, will he?!

“Một công việc liên quan đến gấp quần áo, lương cao chót vót mà việc thì nhẹ nhàng”

Job related to folding clothes with toweringly high salary but light work

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chót vót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free