HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sau chót | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[saw˧˧ t͡ɕɔt̚˧˦]

Định nghĩa

last; final; closing

Từ tương đương

العربية اختتامي
Bosanski final
Ελληνικά σφάλισμα
English closing final last
Hrvatski final
Kurdî fînal
Português fechamento
Русский завершающий
Српски final
Türkçe darlaşma
Українська заключний
Tiếng Việt chót sau rốt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sau chót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free