Nghĩa của sâu hoắm | Babel Free
səw˧˧ hwam˧˥Định nghĩa
Hẹp và có đáy rất xa miệng.
Ví dụ
“Vực sâu hoắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free