Nghĩa của sáu lễ | Babel Free
saw˧˥ leʔe˧˥Định nghĩa
Sáu lễ trong việc cưới hỏi thời xưa.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free