Nghĩa của sáu múi | Babel Free
[saw˧˦ muj˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Dansk
vaskebræt
English
six-pack
Esperanto
ventromuskoloj
Español
abdominales de lavadero
caluga
cuadritos
ravioles
tabla de lavar
tableta
tableta de chocolate
Magyar
kockahas
Bahasa Indonesia
roti sobek
日本語
シックスパック
한국어
왕짜
Português
Tanquinho
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free