sáu múi
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishsix-pack
19 more languages
Danskvaskebræt
Esperantoventromuskoloj
Magyarkockahas
Bahasa Indonesiaroti sobek
日本語シックスパック
한국어왕짜
PortuguêsTanquinho
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free