Nghĩa của sâu róm | Babel Free
[səw˧˧ zɔm˧˦]Định nghĩa
Sâu có lông rậm, tiết chất làm ngứa.
Từ tương đương
English
Caterpillar
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free